Độ dốc mái quyết định gần như mọi thứ còn lại: chiều dài kèo, tải trọng tuyết và gió, việc chọn vật liệu lợp, tiền gỗ và cả chiều cao công trình. Làm đúng ngay từ khâu dựng khung thì mái đua thẳng hàng, đầu hồi khép kín, ngói hoặc tôn nằm đúng góc thiết kế. Làm sai thì mất ba ngày cắt lại mộng mỏ chim. Máy tính độ dốc mái Chippy Tools tính giúp bạn theo hệ mét hoặc hệ Anh — nhập chiều cao và chiều ngang, ứng dụng trả về tỉ lệ độ dốc, góc dốc theo độ và chiều dài kèo cho mọi mặt mái thẳng.
Máy tính độ dốc làm được gì
Máy tính độ dốc Chippy Tools nhận hai số liệu — chiều cao dựng đứng và chiều ngang — rồi trả về ba kết quả: tỉ lệ độ dốc (ví dụ 6/12), góc dốc theo độ (ví dụ 26,6°) và chiều dài kèo (khoảng cách chéo từ thanh đỉnh tường lên thanh nóc). Cũng máy tính đó dùng được cho kèo mái chính, độ dốc mái hiên, kèo cửa sổ mái, mái vẩy một dốc và mọi bài toán cao trên ngang khác trên công trường — kể cả cốn cầu thang và độ dốc đường dẫn.
Ứng dụng chạy ngay trên máy iOS và Android, không cần internet, nên phép tính vẫn dùng được dù bạn đang đứng trên nóc nhà lộng gió không sóng hay dưới tầng hầm tường bê tông. Chuyển qua lại giữa hệ mét và hệ Anh mà không phải khởi động lại, và lưu sẵn các độ dốc quen dùng (4/12, 6/12, 12/12) nếu bạn thường làm cùng một kiểu mái.
Cấu tạo độ dốc mái và bộ kèo
Một thanh kèo chính tạo thành tam giác vuông. Cạnh ngang là chiều ngang (bằng nửa chiều rộng nhà, đo tại đỉnh tường). Cạnh đứng là chiều cao (từ đỉnh tường lên mặt dưới thanh nóc). Cạnh huyền là thanh kèo — cây gỗ đỡ toàn bộ mái từ nóc xuống đỉnh tường.
Trong hình vẽ: (1) chiều cao, (2) chiều ngang, (3) thanh kèo, (4) góc dốc, (5) mộng mỏ chim.
Tỉ lệ độ dốc là cao/ngang quy về một đoạn ngang chuẩn hoá (12 inch hoặc 300mm). Mái lên cao 6 inch trên 12 inch chiều ngang gọi là độ dốc “6/12” hay “sáu trên mười hai”. Góc dốc là chính độ nghiêng đó nhưng tính theo độ: arctan(cao / ngang). Độ dốc 6/12 vào khoảng 26,6°.
Mộng mỏ chim là rãnh khoét vào thanh kèo tại chỗ gác lên đỉnh tường — gồm một mặt nằm ngang tì lên đỉnh tường và một mặt đứng áp sát mặt ngoài. Phần mái đua là đoạn kèo nhô ra khỏi mộng mỏ chim — nhà ở thường 300–450mm. Chiều dày thanh nóc làm giảm chiều ngang tính toán đi một nửa chiều dày, vì thực tế thanh kèo dừng tại tim thanh nóc chứ không phải mặt ngoài.
Cách tính độ dốc mái (cao trên ngang)
Trình tự tính cao trên ngang rất rõ ràng:
- Đo chiều cao — khoảng cách đứng từ đỉnh tường lên mặt dưới thanh nóc.
- Đo chiều ngang — khoảng cách nằm ngang từ tim thanh đỉnh tường vào tim thanh nóc.
- Ghi thành cao/ngang quy về đoạn ngang 12 inch hoặc 300mm — nhân hoặc chia cả hai số cho phù hợp.
- Kiểm tra lại bằng Chippy Tools — nhập số đo cao và ngang thô, ứng dụng trả về độ dốc chuẩn hoá và góc theo độ.
Ví dụ theo hệ Anh: mái lên cao 4 feet (48 inch) trên đoạn ngang 12 feet (144 inch). Quy về đoạn ngang 12 inch: 48 ÷ 12 = 4 inch trên 12. Đó là độ dốc 4/12, tương đương arctan(4/12) ≈ 18,4°. Ví dụ theo hệ mét: mái lên cao 1,5m trên đoạn ngang 3m. Quy về đoạn ngang 300mm: 1,5m × (300/3000) = cao 150mm trên 300mm ngang. Đó là độ dốc 1/2 (hay “150 trên 300”), tương đương arctan(150/300) = 26,6°.
Cách tính chiều dài kèo
Chiều dài kèo là cạnh huyền của tam giác vuông cao/ngang, tính theo định lý Pythagoras:
chiều dài kèo = √(cao² + ngang²)
Với độ dốc 6/12 trên đoạn ngang 4,0m: cao = 4,0 × (6/12) = 2,0m, nên kèo = √(4,0² + 2,0²) = √(16 + 4) = √20 ≈ 4,47m. Khi đặt gỗ nhớ cộng phần mái đua — đua 450mm sẽ đưa chiều dài đặt hàng lên khoảng 4,92m, làm tròn lên cây tiêu chuẩn kế tiếp (5,4m hoặc 6,0m).
Ví dụ theo hệ Anh với độ dốc 9/12 trên đoạn ngang 16 feet: cao = 16 × (9/12) = 12 feet. Kèo = √(16² + 12²) = √(256 + 144) = √400 = đúng 20 feet. Làm tròn lên cây 22 feet để còn dư cho các nhát cắt đầu và phần mái đua.
Máy tính độ dốc Chippy Tools trả thẳng chiều dài kèo để bạn báo giá vật tư trước khi hạ cưa.
Các độ dốc mái thông dụng và ứng dụng
| Độ dốc | Góc | Thường dùng cho |
|---|---|---|
| 1/12 (và thấp hơn) | 4,8° | Mái tôn phẳng công nghiệp, mái dán nhiều lớp cho công trình thương mại, nhà hiện đại tối giản |
| 2/12 | 9,5° | Nhà kiến trúc kiểu mái phẳng hiện đại; chỉ lợp tôn |
| 3/12 | 14,0° | Mái hiên, mái che dốc thoải; tôn ghép mí đứng |
| 4/12 | 18,4° | Mức tối thiểu phổ biến cho ngói bitum; nhà xây sẵn phổ thông ở Úc |
| 6/12 | 26,6° | Độ dốc nhà ở phổ biến nhất Bắc Mỹ; hợp ngói bitum, tôn, ngói |
| 8/12 | 33,7° | Nhà kiểu truyền thống mái dốc; thoát tuyết tốt hơn |
| 9/12 | 36,9° | Nhà di sản và nhà kiểu Victoria |
| 10/12 | 39,8° | Nhà kiến trúc mái dốc đứng; một số phong cách cổ ở Úc |
| 12/12 | 45° | Kiểu cổ điển “dốc đủ” — mái đá phiến, chi tiết kiến trúc rất dốc |
Mức tối thiểu 4/12 cho ngói bitum là mốc quy chuẩn hay được nhắc tới, nhưng con số cụ thể thay đổi theo hệ lớp lót — luôn kiểm tra thông số của nhà sản xuất. Ngói và đá phiến thường cần tối thiểu 5/12 để gió mạnh không hắt nước ngược vào dưới chỗ chồng mí.
Mộng mỏ chim, chiều dày thanh nóc và phần mái đua
Khi cắt một thanh kèo, có ba phép trừ và một phép cộng làm thay đổi chiều dài kèo tính thô theo Pythagoras:
- Trừ nửa chiều dày thanh nóc khỏi chiều ngang trước khi tính kèo — thực tế thanh kèo dừng ở tim thanh nóc chứ không phải mặt trong. Thanh nóc dày 38mm thì trừ 19mm khỏi chiều ngang.
- Trừ chiều sâu theo phương đứng của mộng mỏ chim khỏi chiều cao tính tại đỉnh tường. Mặt cắt tì nằm trên đỉnh tường; gót kèo áp vào mặt tường. Chiều cao gối thực tế bằng chiều cao thanh kèo trừ đi chiều sâu mặt tì.
- Cộng phần mái đua vào chiều dài kèo khi đặt hàng. Đua 450mm là thêm 450mm gỗ nhô ra khỏi mộng mỏ chim. Đừng cộng trước khi tính Pythagoras — hãy cộng vào chiều dài cắt sau khi đã có chiều dài kèo trong tam giác.
- Làm tròn lên theo chiều dài cây tiêu chuẩn kế tiếp khi đặt hàng.
Máy tính độ dốc Chippy Tools trả về chiều dài kèo trong tam giác. Hãy tự cộng trừ phần thanh nóc, mộng mỏ chim và mái đua theo đúng tiết diện gỗ kèo và kích thước thanh nóc bạn đang dùng.
Khung kèo mái bốn dốc
Mái bốn dốc dốc về cả bốn phía — hai đầu hồi được thay bằng mặt mái hình tam giác. Khung mái này dùng ba loại kèo:
- Kèo chính chạy vuông góc từ đỉnh tường lên thanh nóc, giống hệt mái hai dốc. Tính chúng bằng công thức cao/ngang/kèo tiêu chuẩn trong Chippy Tools.
- Kèo góc chạy chéo từ góc nhà lên trụ đỉnh (nơi thanh nóc kết thúc). Cạnh huyền của nó dài hơn: chiều dài kèo góc = √(kèo chính² + nửa chiều rộng nhà²). Kèo góc có độ dốc khác kèo chính vì nó cắt chéo qua góc nhà.
- Kèo phụ chạy từ đỉnh tường lên kèo góc, ngắn dần khi tiến về phía góc. Chiều dài kèo phụ = chiều dài kèo chính × (khoảng cách tính từ góc / tổng chiều ngang của kèo góc).
Hiện tại hãy dùng máy tính độ dốc cho kèo chính, rồi tính ngược chiều dài kèo góc và kèo phụ từ hình học cụ thể của mái nhà bạn.
Độ dốc mái và vật liệu lợp
Độ dốc quyết định bạn được lợp vật liệu gì, cần lớp lót nào và các mí chồng ứng xử ra sao khi mưa tạt.
Dốc thoải (1/12 đến 3/12) — màng bitum dán nhiều lớp, màng EPDM, tôn ghép mí đứng có gioăng kín, tôn sóng bắt vít với mí chồng dài hơn. Ngói bitum chỉ xuống được tới 2/12 nếu dùng lớp lót kép chuyên dụng. Ngói nói chung không khả thi.
Dốc trung bình (4/12 đến 7/12) — ngói bitum ở mọi vùng khí hậu, mọi biên dạng tôn, ngói bê tông và ngói đất nung từ 5/12, đá phiến từ 6/12. Đây là khoảng linh hoạt nhất về vật liệu và rẻ nhất về khung kèo.
Dốc đứng (8/12 trở lên) — lợp gì cũng được. Vùng tuyết chuộng 8/12 trở lên để tuyết trôi; phong cách kiến trúc là lý do dẫn tới 10/12 và 12/12. Ngói và đá phiến đẹp nhất ở khoảng độ dốc này.
Quy chuẩn xây dựng và độ dốc tối thiểu
Độ dốc tối thiểu thay đổi theo khu vực và vật liệu:
- Úc (NCC và NASH) — mái tôn thường yêu cầu tối thiểu 5° (≈ 1/12); mái ngói thường 15° (≈ 3/12). Vùng bão siết chặt hơn.
- Anh (Approved Document C, BS 5534) — tối thiểu 17,5° cho ngói đất nung/bê tông có lớp lót; 12,5° cho một số loại ngói bê tông cài khớp.
- Mỹ (IRC và IBC) — ngói bitum tối thiểu 2/12 (với lớp lót kép) hoặc 4/12 (lót một lớp); ngói tối thiểu 4/12 kèm lớp lót được tính toán.
- New Zealand (NZBC E2) — mái tôn tối thiểu 3°; mái ngói tối thiểu 15°. Vùng gió mạnh có giới hạn chặt hơn.
Luôn xác nhận với cơ quan quản lý xây dựng địa phương và sổ tay lắp đặt của nhà sản xuất vật liệu lợp trước khi chốt độ dốc. Quy chuẩn có thay đổi và một số địa phương đặt mức tối thiểu chặt hơn tiêu chuẩn quốc gia.
Đơn vị hệ Anh và hệ mét
Chippy Tools nhận milimét, xăng-ti-mét, mét, feet, inch, hoặc feet kèm inch theo bất kỳ cách kết hợp nào. Nhập chiều cao theo inch và chiều ngang theo mét trong cùng một phép tính cũng được — ứng dụng tự quy đổi bên trong. Bản thân tỉ lệ độ dốc không có đơn vị, nên 6/12 inch và 150/300mm cho ra cùng độ dốc và cùng góc.
Với thợ ở các nước dùng hệ mét nhưng phải đọc tài liệu mái của Mỹ, cách dễ nhất là nhập số đo theo mm, đọc độ dốc theo độ (con số này là chung cho mọi hệ), rồi chọn tỉ lệ độ dốc khớp với con số tròn ghi trên bản vẽ Mỹ.
Vì sao nên dùng máy tính độ dốc mái trên điện thoại
Ứng dụng Chippy Tools làm ra cho thợ cần tính toán ngay tại công trường mà không có internet. Máy tính độ dốc nằm chung ứng dụng với Máy tính cầu thang, Máy tính sàn gỗ deck và Máy tính tam giác — tính mái, sàn deck ngoài hiên, bậc thang deck và góc cắt chỉ trong cùng một mạch làm việc mà không phải nhập lại số đo.
Máy tính độ dốc trên web thì chịu chết ở công trường mới ở xa nơi 4G chập chờn. Máy tính Chippy Tools chạy ngay trên máy — chưa tới một giây là có kết quả trên màn hình. Chuyển qua lại giữa hệ mét và hệ Anh mà không phải khởi động lại, lưu sẵn các độ dốc 4/12 / 6/12 / 8/12 hay dùng, và mở thẳng máy tính từ widget trên màn hình chính khi khách hỏi giá nhanh lúc đang khảo sát.
Các máy tính liên quan
- Máy tính cầu thang — cùng phép tính cao trên ngang, áp dụng cho cầu thang và cốn thang
- Máy tính tam giác — cho hình học kèo góc, góc cắt vát và mọi bài toán tam giác vuông
- Máy tính tường vát — để cắt cột chống tường chạy theo đường mái dốc dưới đầu hồi
- Máy tính sàn gỗ deck — cho sàn hiên và sàn deck nơi mái dốc đấu vào sàn
